thể dục học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn khoa học nghiên cứu về thể dục: "thể dục học" là ngành học chuyên nghiên cứu các nguyên lý, phương pháp và tác động của hoạt động thể dục đối với sức khỏe con người.
- Hệ thống kiến thức về rèn luyện thân thể: "thể dục học" cũng chỉ toàn bộ kiến thức lý thuyết và thực hành liên quan đến việc phát triển thể chất thông qua các bài tập và hoạt động vận động.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành học này cung cấp kiến thức nền tảng cho việc giảng dạy các bài tập thể dục.)
- (Nhờ thể dục học, người ta biết cách tập luyện hiệu quả và an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lý thuyết thể dục học": các nguyên lý nền tảng của môn thể dục học.
- Sinh viên phải nắm vững lý thuyết thể dục học trước khi thực hành. (Kiến thức lý thuyết là cơ sở cho việc áp dụng thực tế.)
"thực hành thể dục học": các bài tập và phương pháp vận động cụ thể.
- Phần thực hành thể dục học bao gồm các bài tập aerobic và yoga. (Hoạt động thực tế giúp củng cố kiến thức đã học.)
Biến thể và từ gần giống
Thể dục (danh từ): hoạt động rèn luyện thân thể.
- Tập thể dục mỗi sáng giúp tăng cường sức khỏe. (Hoạt động thể chất thường xuyên có lợi cho cơ thể.)
Học thể dục (cụm danh từ): quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng về thể dục.
- Học thể dục giúp trẻ phát triển toàn diện. (Việc rèn luyện thể chất là cần thiết cho sự phát triển của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học thể dục: ngành khoa học nghiên cứu về hoạt động thể chất.
- Giáo dục thể chất: quá trình dạy và học các hoạt động thể dục, thường liên quan đến trường học.
Thành ngữ liên quan
- Thể dục học ứng dụng: việc áp dụng kiến thức thể dục học vào thực tế.
- Các bài tập phục hồi chức năng dựa trên thể dục học ứng dụng. (Ứng dụng khoa học thể dục vào điều trị y tế.)